coronary artery bypass graft
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật bắc cầu chủ vành: Một thủ thuật phẫu thuật tim mở, trong đó một đoạn mạch máu khỏe mạnh được lấy từ một phần khác của cơ thể và ghép vào để tạo một con đường mới (cầu nối) cho máu chảy qua, bỏ qua đoạn động mạch vành bị tắc nghẽn hoặc hẹp, nhằm cải thiện việc cung cấp máu cho cơ tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient underwent a coronary artery bypass graft to treat severe heart disease. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật bắc cầu chủ vành để điều trị bệnh tim nghiêm trọng.)
- After his heart attack, a coronary artery bypass graft was recommended to restore proper blood flow. (Sau cơn đau tim, phẫu thuật bắc cầu chủ vành đã được đề nghị để khôi phục lưu lượng máu phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a coronary artery bypass graft": trải qua phẫu thuật bắc cầu chủ vành.
- He had to undergo a coronary artery bypass graft last month. (Ông ấy đã phải trải qua phẫu thuật bắc cầu chủ vành vào tháng trước.)
"multiple coronary artery bypass grafts": nhiều mạch ghép bắc cầu chủ vành (khi cần ghép nhiều đoạn mạch).
- The surgeon performed multiple coronary artery bypass grafts during the complex operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện nhiều mạch ghép bắc cầu chủ vành trong ca phẫu thuật phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
CABG (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "coronary artery bypass graft".
- The doctor explained the risks and benefits of a CABG. (Bác sĩ giải thích những rủi ro và lợi ích của phẫu thuật CABG.)
Bypass surgery (n): Phẫu thuật bắc cầu (cách gọi ngắn gọn hơn, thường chỉ loại phẫu thuật tim này).
- He is recovering well from his bypass surgery. (Ông ấy đang hồi phục tốt sau ca phẫu thuật bắc cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Heart bypass surgery: Phẫu thuật bắc cầu tim.
- Coronary bypass surgery: Phẫu thuật bắc cầu mạch vành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ y khoa chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến danh từ y khoa chuyên ngành này.)
Noun
- phẫu thuật bắc cầu chủ vành